Từ vựng
連鎖反応
れんさはんのう
vocabulary vocab word
phản ứng dây chuyền
phản ứng dây chuyền hạt nhân
連鎖反応 連鎖反応 れんさはんのう phản ứng dây chuyền, phản ứng dây chuyền hạt nhân
Ý nghĩa
phản ứng dây chuyền và phản ứng dây chuyền hạt nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0