Từ vựng
退嬰主義
たいえいしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa bảo thủ
tư tưởng hướng về quá khứ
退嬰主義 退嬰主義 たいえいしゅぎ chủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng hướng về quá khứ
Ý nghĩa
chủ nghĩa bảo thủ và tư tưởng hướng về quá khứ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
退嬰主義
chủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng hướng về quá khứ
たいえいしゅぎ
嬰
dấu thăng (âm nhạc), trẻ sơ sinh
ふ.れる, みどりご, エイ