Từ vựng
辻褄の合わない
つじつまのあわない
vocabulary vocab word
không mạch lạc
không nhất quán
辻褄の合わない 辻褄の合わない つじつまのあわない không mạch lạc, không nhất quán
Ý nghĩa
không mạch lạc và không nhất quán
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
つじつまのあわない
vocabulary vocab word
không mạch lạc
không nhất quán