Từ vựng
輾転反側
てんてんはんそく
vocabulary vocab word
trằn trọc trên giường
trở mình trằn trọc vì lo lắng
輾転反側 輾転反側 てんてんはんそく trằn trọc trên giường, trở mình trằn trọc vì lo lắng
Ý nghĩa
trằn trọc trên giường và trở mình trằn trọc vì lo lắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0