Kanji
輾
kanji character
kêu cót két
kêu ken két
輾 kanji-輾 kêu cót két, kêu ken két
輾
Ý nghĩa
kêu cót két và kêu ken két
Cách đọc
Kun'yomi
- きしる
- めぐる
On'yomi
- てん てん lăn lộn
- てん てん lăn lộn
- てん てんはんそく trằn trọc trên giường
- ねん
Luyện viết
Nét: 1/17