Từ vựng
輔車唇歯
ほしゃしんし
vocabulary vocab word
sự phụ thuộc lẫn nhau
輔車唇歯 輔車唇歯 ほしゃしんし sự phụ thuộc lẫn nhau
Ý nghĩa
sự phụ thuộc lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほしゃしんし
vocabulary vocab word
sự phụ thuộc lẫn nhau