Từ vựng
身体障害者
しんたいしょうがいしゃ
vocabulary vocab word
người khuyết tật thể chất
người tàn tật
身体障害者 身体障害者 しんたいしょうがいしゃ người khuyết tật thể chất, người tàn tật
Ý nghĩa
người khuyết tật thể chất và người tàn tật
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0