Từ vựng
賭博師
とばくし
vocabulary vocab word
người đánh bạc
tay cờ bạc
賭博師 賭博師 とばくし người đánh bạc, tay cờ bạc
Ý nghĩa
người đánh bạc và tay cờ bạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とばくし
vocabulary vocab word
người đánh bạc
tay cờ bạc