Kanji
賭
kanji character
đánh bạc
cá cược
đặt cược
賭 kanji-賭 đánh bạc, cá cược, đặt cược
賭
Ý nghĩa
đánh bạc cá cược và đặt cược
Cách đọc
Kun'yomi
- かける
- かけ cược
- かけ ごと cá cược
- かけ きん tiền cược
On'yomi
- と ばく cờ bạc
- と す đặt cược
- と ば sòng bạc
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
賭 cược, đặt cược, tiền cược... -
賭 けcược, đặt cược, tiền cược... -
賭 けるđánh cược, cá cược, liều lĩnh... -
賭 博 cờ bạc -
賭 すđặt cược, mạo hiểm, cá cược... -
賭 事 cá cược, cờ bạc -
賭 金 tiền cược, tiền đặt cược -
賭 場 sòng bạc, nhà cái -
賭 するđặt cược, liều lĩnh, cá cược... -
賭 物 vật đặt cược, tiền cược -
賭 弓 bắn cung giải thưởng, cuộc thi bắn cung hoàng gia tổ chức hàng năm vào ngày 18 tháng Giêng âm lịch (thời kỳ Heian) -
賭 射 bắn cung giải thưởng, cuộc thi bắn cung hoàng gia tổ chức hàng năm vào ngày 18 tháng Giêng âm lịch (thời kỳ Heian) -
賭 け事 cá cược, cờ bạc -
賭 けごとcá cược, cờ bạc -
賭 け金 tiền cược, tiền đặt cược -
賭 け碁 chơi cờ vây ăn tiền -
賭 け屋 nhà cái cá cược, người nhận cược, người tổ chức cá cược... -
賭 け物 vật đặt cược, tiền cược -
賭 博 場 sòng bạc, phòng chơi bài bạc, ổ cờ bạc -
賭 博 師 người đánh bạc, tay cờ bạc -
賭 博 台 bàn cờ bạc, bàn chơi bài -
賭 け事 師 người cờ bạc, tay chơi cờ bạc -
賭 け麻 雀 đánh mahjong ăn tiền, chơi mahjong cá cược -
賭 けマージャンđánh mahjong ăn tiền, chơi mahjong cá cược -
賭 けに出 るliều lĩnh, đánh cược -
命 を賭 けるliều mạng, mạo hiểm tính mạng, dốc hết sức lực -
金 を賭 けるđặt cược tiền -
伝 助 賭 博 trò đánh bạc lừa đảo (như trò hất vỏ hến), lừa đảo đường phố, thủ đoạn lừa gạt... - デンスケ
賭 博 trò đánh bạc lừa đảo (như trò hất vỏ hến), lừa đảo đường phố, thủ đoạn lừa gạt... -
政 治 的 賭 けcanh bạc chính trị