Từ vựng
賭す
とす
vocabulary vocab word
đặt cược
mạo hiểm
cá cược
đánh cược
賭す 賭す とす đặt cược, mạo hiểm, cá cược, đánh cược
Ý nghĩa
đặt cược mạo hiểm cá cược
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とす
vocabulary vocab word
đặt cược
mạo hiểm
cá cược
đánh cược