Từ vựng
賭け物
かけもの
vocabulary vocab word
vật đặt cược
tiền cược
賭け物 賭け物 かけもの vật đặt cược, tiền cược
Ý nghĩa
vật đặt cược và tiền cược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かけもの
vocabulary vocab word
vật đặt cược
tiền cược