Từ vựng
賭博場
とばくじょー
vocabulary vocab word
sòng bạc
phòng chơi bài bạc
ổ cờ bạc
賭博場 賭博場 とばくじょー sòng bạc, phòng chơi bài bạc, ổ cờ bạc
Ý nghĩa
sòng bạc phòng chơi bài bạc và ổ cờ bạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とばくじょー
vocabulary vocab word
sòng bạc
phòng chơi bài bạc
ổ cờ bạc