Từ vựng
賦存量
ふぞんりょー
vocabulary vocab word
trữ lượng (dầu mỏ
khí đốt tự nhiên
v.v.)
tiềm năng (năng lượng gió
năng lượng mặt trời
v.v.)
賦存量 賦存量 ふぞんりょー trữ lượng (dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, v.v.), tiềm năng (năng lượng gió, năng lượng mặt trời, v.v.)
Ý nghĩa
trữ lượng (dầu mỏ khí đốt tự nhiên v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
賦存量
trữ lượng (dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, v.v.)...
ふぞんりょう
賦
thuế, bài phú, văn xuôi...
フ, ブ