Từ vựng
賛成票
さんせいひょう
vocabulary vocab word
phiếu tán thành
phiếu đồng ý
phiếu thuận
賛成票 賛成票 さんせいひょう phiếu tán thành, phiếu đồng ý, phiếu thuận
Ý nghĩa
phiếu tán thành phiếu đồng ý và phiếu thuận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0