Từ vựng
貯蔵品
ちょぞーひん
vocabulary vocab word
hàng dự trữ
kho hàng
hàng tồn kho
貯蔵品 貯蔵品 ちょぞーひん hàng dự trữ, kho hàng, hàng tồn kho
Ý nghĩa
hàng dự trữ kho hàng và hàng tồn kho
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょぞーひん
vocabulary vocab word
hàng dự trữ
kho hàng
hàng tồn kho