Từ vựng
貞観地震
じょーがんじしん
vocabulary vocab word
Trận động đất Sanriku năm 869
貞観地震 貞観地震 じょーがんじしん Trận động đất Sanriku năm 869
Ý nghĩa
Trận động đất Sanriku năm 869
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じょーがんじしん
vocabulary vocab word
Trận động đất Sanriku năm 869