Từ vựng
講習
こうしゅう
vocabulary vocab word
khóa học ngắn hạn
khóa đào tạo
講習 講習 こうしゅう khóa học ngắn hạn, khóa đào tạo
Ý nghĩa
khóa học ngắn hạn và khóa đào tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうしゅう
vocabulary vocab word
khóa học ngắn hạn
khóa đào tạo