Từ vựng

Ý nghĩa

từ vựng thống kê học

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

語彙統計学
từ vựng thống kê học
ごいとうけいがく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.