Từ vựng
証明謄本
しょーめいとーほん
vocabulary vocab word
bản sao có chứng thực
証明謄本 証明謄本 しょーめいとーほん bản sao có chứng thực
Ý nghĩa
bản sao có chứng thực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょーめいとーほん
vocabulary vocab word
bản sao có chứng thực