Từ vựng
襲名披露
しゅうめいひろう
vocabulary vocab word
công bố kế thừa nghệ danh
襲名披露 襲名披露 しゅうめいひろう công bố kế thừa nghệ danh
Ý nghĩa
công bố kế thừa nghệ danh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅうめいひろう
vocabulary vocab word
công bố kế thừa nghệ danh