Từ vựng
袈裟固め
けさがため
vocabulary vocab word
thế khóa khăn (trong judo)
袈裟固め 袈裟固め けさがため thế khóa khăn (trong judo)
Ý nghĩa
thế khóa khăn (trong judo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けさがため
vocabulary vocab word
thế khóa khăn (trong judo)