Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
衣装箪笥
いしょうだんす
vocabulary vocab word
tủ quần áo
衣装箪笥
ishoudansu
衣装箪笥
衣装箪笥
いしょうだんす
tủ quần áo
い
しょ
う
だ
ん
す
衣
装
箪
笥
い
しょ
う
だ
ん
す
衣
装
箪
笥
い
しょ
う
だ
ん
す
衣
装
箪
笥
Ý nghĩa
tủ quần áo
tủ quần áo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
衣装箪笥
tủ quần áo
いしょうだんす
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
装
trang phục, y phục, giả vờ...
よそお.う, よそお.い, ソウ
壮
cường tráng, tuổi tráng niên, thịnh vượng
さかん, ソウ
丬
nửa thân cây, bộ thủ số 90
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
箪
giỏ cơm bằng tre
はこ, タン
竹
tre
たけ, チク
单
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
笥
hộp cơm trưa, rương quần áo
け, はこ, ス
竹
tre
たけ, チク
司
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ...
つかさど.る, シ
𠃌
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.