Từ vựng
蟄居
ちっきょ
vocabulary vocab word
nhốt mình trong nhà
ở trong nhà không ra ngoài
sống ẩn dật
quản thúc tại gia (hình phạt thời Edo)
蟄居 蟄居 ちっきょ nhốt mình trong nhà, ở trong nhà không ra ngoài, sống ẩn dật, quản thúc tại gia (hình phạt thời Edo)
Ý nghĩa
nhốt mình trong nhà ở trong nhà không ra ngoài sống ẩn dật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0