Từ vựng
蝦蛄葉サボテン
しゃこばサボテン
vocabulary vocab word
Xương rồng Giáng sinh
Xương rồng cua
蝦蛄葉サボテン 蝦蛄葉サボテン しゃこばサボテン Xương rồng Giáng sinh, Xương rồng cua
Ý nghĩa
Xương rồng Giáng sinh và Xương rồng cua
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0