Từ vựng
蚤の夫婦
のみのふーふ
vocabulary vocab word
cặp vợ chồng vợ cao hơn chồng
蚤の夫婦 蚤の夫婦 のみのふーふ cặp vợ chồng vợ cao hơn chồng
Ý nghĩa
cặp vợ chồng vợ cao hơn chồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
のみのふーふ
vocabulary vocab word
cặp vợ chồng vợ cao hơn chồng