Từ vựng
虹彩認証
こーさいにんしょー
vocabulary vocab word
nhận diện mống mắt
xác thực mống mắt
虹彩認証 虹彩認証 こーさいにんしょー nhận diện mống mắt, xác thực mống mắt
Ý nghĩa
nhận diện mống mắt và xác thực mống mắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0