Từ vựng
虹彩異色症
こーさいいしょくしょー
vocabulary vocab word
dị sắc mống mắt
mắt hai màu khác nhau
虹彩異色症 虹彩異色症 こーさいいしょくしょー dị sắc mống mắt, mắt hai màu khác nhau
Ý nghĩa
dị sắc mống mắt và mắt hai màu khác nhau
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0