Từ vựng
虞犯少年
ぐはんしょうねん
vocabulary vocab word
thanh thiếu niên có nguy cơ phạm tội
thanh thiếu niên tiền phạm pháp
người chưa thành niên vi phạm tình trạng
虞犯少年 虞犯少年 ぐはんしょうねん thanh thiếu niên có nguy cơ phạm tội, thanh thiếu niên tiền phạm pháp, người chưa thành niên vi phạm tình trạng
Ý nghĩa
thanh thiếu niên có nguy cơ phạm tội thanh thiếu niên tiền phạm pháp và người chưa thành niên vi phạm tình trạng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0