Kanji
虞
kanji character
sự lo sợ
sự bất an
sự lo lắng
mối quan ngại
sự dự đoán
sự cân nhắc
虞 kanji-虞 sự lo sợ, sự bất an, sự lo lắng, mối quan ngại, sự dự đoán, sự cân nhắc
虞
Ý nghĩa
sự lo sợ sự bất an sự lo lắng
Cách đọc
Kun'yomi
- おそれ sợ hãi
- おもんぱかる
- はかる
- うれえる
- あざむく
- あやまる
- のぞむ
- たのしむ
On'yomi
- き ぐ lo ngại
- ぐ はん có khả năng phạm tội
- ふ ぐ sự việc bất ngờ
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
虞 sợ hãi, kinh hoàng, lo lắng... -
危 虞 lo ngại, băn khoăn, bất an... -
虞 犯 có khả năng phạm tội, trạng thái tiền phạm pháp -
不 虞 sự việc bất ngờ, sự kiện không lường trước, tai nạn bất ngờ -
憂 虞 lo lắng, sợ hãi -
虞 美 人 草 hoa anh túc dại, hoa anh túc đồng, hoa anh túc đỏ... -
虞 犯 少 年 thanh thiếu niên có nguy cơ phạm tội, thanh thiếu niên tiền phạm pháp, người chưa thành niên vi phạm tình trạng