Từ vựng
虞
おそれ
vocabulary vocab word
sợ hãi
kinh hoàng
lo lắng
quan ngại
bất an
kính sợ
虞 虞 おそれ sợ hãi, kinh hoàng, lo lắng, quan ngại, bất an, kính sợ
Ý nghĩa
sợ hãi kinh hoàng lo lắng
Luyện viết
Nét: 1/13
おそれ
vocabulary vocab word
sợ hãi
kinh hoàng
lo lắng
quan ngại
bất an
kính sợ