Từ vựng
やぶをつついてへびをだす藪を突いて蛇を出す やぶをつついてへびをだす藪を突いて蛇を出す やぶをつついてへびをだす藪を突いて蛇を出す

Ý nghĩa

tự chuốc họa vào thân và tự rước họa vào mình

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

藪を突いて蛇を出す
tự chuốc họa vào thân, tự rước họa vào mình
やぶをつついてへびをだす
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠