Từ vựng
藪を突いて蛇を出す
やぶをつついてへびをだす
vocabulary vocab word
tự chuốc họa vào thân
tự rước họa vào mình
藪を突いて蛇を出す 藪を突いて蛇を出す やぶをつついてへびをだす tự chuốc họa vào thân, tự rước họa vào mình
Ý nghĩa
tự chuốc họa vào thân và tự rước họa vào mình
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
藪を突いて蛇を出す
tự chuốc họa vào thân, tự rước họa vào mình
やぶをつついてへびをだす
突
đâm, nhô ra, đẩy mạnh...
つ.く, トツ, カ