Từ vựng
やぶをつついてへびをだすやぶをつついてへびをだす やぶをつついてへびをだすやぶをつついてへびをだす やぶをつついてへびをだやぶをつついてへびをだすす

Ý nghĩa

tự chuốc họa vào thân và tự rước họa vào mình

Luyện viết


Character: 1/12
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠