Từ vựng
藪をつついて蛇を出す
やぶをつついてへびをだす
vocabulary vocab word
tự chuốc họa vào thân
tự rước họa vào mình
藪をつついて蛇を出す 藪をつついて蛇を出す やぶをつついてへびをだす tự chuốc họa vào thân, tự rước họa vào mình
Ý nghĩa
tự chuốc họa vào thân và tự rước họa vào mình
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0