Từ vựng
薪水給与令
しんすいきゅーよれい
vocabulary vocab word
Sắc lệnh cấp củi và nước (1842)
薪水給与令 薪水給与令 しんすいきゅーよれい Sắc lệnh cấp củi và nước (1842)
Ý nghĩa
Sắc lệnh cấp củi và nước (1842)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しんすいきゅーよれい
vocabulary vocab word
Sắc lệnh cấp củi và nước (1842)