Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蒼枯
そうこ
vocabulary vocab word
cổ kính và tao nhã
蒼枯
souko
蒼枯
蒼枯
そうこ
cổ kính và tao nhã
そ
う
こ
蒼
枯
そ
う
こ
蒼
枯
そ
う
こ
蒼
枯
Ý nghĩa
cổ kính và tao nhã
cổ kính và tao nhã
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蒼枯
cổ kính và tao nhã
そうこ
蒼
màu xanh lam, xanh xao
あお.い, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
倉
kho, nhà kho, kho chứa...
くら, ソウ
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
𠁣
枯
khô héo, chết, khô cạn...
か.れる, か.らす, コ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.