Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
菩提達磨
ぼだいだるま
vocabulary vocab word
Bồ Đề Đạt Ma
菩提達磨
bodaidaruma
菩提達磨
菩提達磨
ぼだいだるま
Bồ Đề Đạt Ma
ぼ
だ
い
だ
る
ま
菩
提
達
磨
ぼ
だ
い
だ
る
ま
菩
提
達
磨
ぼ
だ
い
だ
る
ま
菩
提
達
磨
Ý nghĩa
Bồ Đề Đạt Ma
Bồ Đề Đạt Ma
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
菩提達磨
Bồ Đề Đạt Ma
ぼだいだるま
菩
loại cỏ, cây thiêng
ボ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
咅
nhổ ra, phun ra
トウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
提
đề xuất, mang theo, cầm trên tay
さ.げる, テイ, チョウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
是
chính xác như vậy, điều này, đúng...
これ, この, ゼ
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
龰
達
thành thạo, đạt tới, đến nơi...
-たち, タツ, ダ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𦍒
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
磨
mài, đánh bóng, chà rửa...
みが.く, す.る, マ
麻
cây gai dầu, cây lanh, tê
あさ, マ, マア
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.