Từ vựng
色恋沙汰
いろこいざた
vocabulary vocab word
chuyện tình cảm
việc yêu đương
色恋沙汰 色恋沙汰 いろこいざた chuyện tình cảm, việc yêu đương
Ý nghĩa
chuyện tình cảm và việc yêu đương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いろこいざた
vocabulary vocab word
chuyện tình cảm
việc yêu đương