Từ vựng
艱難苦労
かんなんくろう
vocabulary vocab word
gian nan khổ cực
nghịch cảnh
trải qua gian truân và khó khăn
艱難苦労 艱難苦労 かんなんくろう gian nan khổ cực, nghịch cảnh, trải qua gian truân và khó khăn
Ý nghĩa
gian nan khổ cực nghịch cảnh và trải qua gian truân và khó khăn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0