Từ vựng
舞台裏
ぶたいうら
vocabulary vocab word
hậu trường
phía sau sân khấu
hậu cảnh
舞台裏 舞台裏 ぶたいうら hậu trường, phía sau sân khấu, hậu cảnh
Ý nghĩa
hậu trường phía sau sân khấu và hậu cảnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶたいうら
vocabulary vocab word
hậu trường
phía sau sân khấu
hậu cảnh