Từ vựng
自己肯定感
じここうていかん
vocabulary vocab word
lòng tự trọng
cảm giác tự chấp nhận bản thân
自己肯定感 自己肯定感 じここうていかん lòng tự trọng, cảm giác tự chấp nhận bản thân
Ý nghĩa
lòng tự trọng và cảm giác tự chấp nhận bản thân
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
自己肯定感
lòng tự trọng, cảm giác tự chấp nhận bản thân
じここうていかん
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ