Từ vựng
自宅謹慎
じたくきんしん
vocabulary vocab word
bị quản thúc tại nhà
bị buộc phải ở nhà
自宅謹慎 自宅謹慎 じたくきんしん bị quản thúc tại nhà, bị buộc phải ở nhà
Ý nghĩa
bị quản thúc tại nhà và bị buộc phải ở nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0