Từ vựng
膣外射精
ちつがいしゃせい
vocabulary vocab word
xuất tinh ngoài âm đạo
膣外射精 膣外射精 ちつがいしゃせい xuất tinh ngoài âm đạo
Ý nghĩa
xuất tinh ngoài âm đạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちつがいしゃせい
vocabulary vocab word
xuất tinh ngoài âm đạo