Từ vựng
背格好
せいかっこう
vocabulary vocab word
tầm vóc
vóc dáng
chiều cao
kích thước
thể trạng
背格好 背格好 せいかっこう tầm vóc, vóc dáng, chiều cao, kích thước, thể trạng
Ý nghĩa
tầm vóc vóc dáng chiều cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0