Từ vựng
胃腸吻合術
いちょうふんごーじゅつ
vocabulary vocab word
phẫu thuật nối dạ dày - ruột
胃腸吻合術 胃腸吻合術 いちょうふんごーじゅつ phẫu thuật nối dạ dày - ruột
Ý nghĩa
phẫu thuật nối dạ dày - ruột
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
いちょうふんごーじゅつ
vocabulary vocab word
phẫu thuật nối dạ dày - ruột