Từ vựng
肢体不自由者
したいふじゆーしゃ
vocabulary vocab word
người khuyết tật vận động
người khuyết tật thể chất
肢体不自由者 肢体不自由者 したいふじゆーしゃ người khuyết tật vận động, người khuyết tật thể chất
Ý nghĩa
người khuyết tật vận động và người khuyết tật thể chất
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0