Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

ngựa cái sinh sản

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

繁殖牝馬
ngựa cái sinh sản
はんしょくひんば
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.