Từ vựng
綱紀紊乱
こーきびんらん
vocabulary vocab word
kỷ luật công vụ lỏng lẻo
trật tự công cộng rối loạn
綱紀紊乱 綱紀紊乱 こーきびんらん kỷ luật công vụ lỏng lẻo, trật tự công cộng rối loạn
Ý nghĩa
kỷ luật công vụ lỏng lẻo và trật tự công cộng rối loạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0