Từ vựng
綱紀粛正
こうきしゅくせい
vocabulary vocab word
thắt chặt kỷ luật công vụ
tăng cường kỷ luật
loại bỏ tham nhũng trong đội ngũ công chức
綱紀粛正 綱紀粛正 こうきしゅくせい thắt chặt kỷ luật công vụ, tăng cường kỷ luật, loại bỏ tham nhũng trong đội ngũ công chức
Ý nghĩa
thắt chặt kỷ luật công vụ tăng cường kỷ luật và loại bỏ tham nhũng trong đội ngũ công chức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0