Từ vựng
結婚相手
けっこんあいて
vocabulary vocab word
đối tác hôn nhân
vợ chồng
vợ sắp cưới
chồng sắp cưới
người bạn đời tương lai
vợ chưa cưới
chồng chưa cưới
結婚相手 結婚相手 けっこんあいて đối tác hôn nhân, vợ chồng, vợ sắp cưới, chồng sắp cưới, người bạn đời tương lai, vợ chưa cưới, chồng chưa cưới
Ý nghĩa
đối tác hôn nhân vợ chồng vợ sắp cưới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0