Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
経緯線網
けいいせんもー
vocabulary vocab word
lưới kinh vĩ tuyến
経緯線網
keiisenmoo
経緯線網
経緯線網
けいいせんもー
lưới kinh vĩ tuyến
け
い
い
せ
ん
も
う
経
緯
線
網
け
い
い
せ
ん
も
う
経
緯
線
網
け
い
い
せ
ん
も
う
経
緯
線
網
Ý nghĩa
lưới kinh vĩ tuyến
lưới kinh vĩ tuyến
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
経緯線網
lưới kinh vĩ tuyến
けいいせんもう
経
kinh điển, kinh tuyến, đi qua...
へ.る, た.つ, ケイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
圣
thánh, thiêng liêng
たがや.す, コツ, クツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
緯
ngang, sợi ngang, trái phải...
よこいと, ぬき, イ
糸
sợi chỉ
いと, シ
韋
bộ thủ da thuộc (số 178)
そむ.く, イ
𫝀
㐄
口
miệng
くち, コウ, ク
線
đường thẳng, đường ray
すじ, セン
糸
sợi chỉ
いと, シ
泉
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
水
nước
みず, みず-, スイ
網
lưới, mạng lưới
あみ, モウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
罔
lưới
あみ, しい.る, モウ
𦉰
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.